AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兵 nghĩa là gì? bīng

Từ tiếng Trung

兵

bīng · Hán Việt: binh

Nghĩa tiếng Việt

  1. lính
  2. một lực lượng
  3. một đội quân
  4. vũ khí
  5. quân dụng
  6. quân sự

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

兵
へい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.