AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兴趣 (興趣) nghĩa là gì? xìng qù

Từ tiếng Trung

兴趣

phồn thể 興趣

xìng qù · âm Hán Việt từng chữ: hưng thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
  2. hứng thú (điều mà người ta quan tâm)
  3. sở thích

Đọc theo tiếng Hàn

흥취
heungchwi

Tiếng Nhật

興趣
きょうしゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.