兴趣 (興趣) nghĩa là gì? xìng qù
Từ tiếng Trung
兴趣
phồn thể 興趣xìng qù · âm Hán Việt từng chữ: hưng thú
Nghĩa tiếng Việt
- hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
- hứng thú (điều mà người ta quan tâm)
- sở thích
Đọc theo tiếng Hàn
흥취
heungchwi
Tiếng Nhật
興趣
きょうしゅ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.