AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兴起 (興起) nghĩa là gì? xīng qǐ

Từ tiếng Trung

兴起

phồn thể 興起

xīng qǐ · âm Hán Việt từng chữ: hưng khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi lên
  2. phát sinh
  3. nảy nở
  4. bị kích thích
  5. trở nên thịnh hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

興起
こうき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nổi lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.