兴国 (興國) nghĩa là gì? Xīng guó
Từ tiếng Trung
兴国
phồn thể 興國Xīng guó · âm Hán Việt từng chữ: hưng quốc
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Hưng Quốc, Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
Cách đọc / nghĩa khác: 興國 xīng guó — phát triển đất nước;
Đọc theo tiếng Hàn
흥국
heungguk
Tiếng Nhật
興国
こうこく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.