AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

关键 (關鍵) nghĩa là gì? guān jiàn

Từ tiếng Trung

关键

phồn thể 關鍵

guān jiàn · âm Hán Việt từng chữ: quan kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm mấu chốt
  2. trọng tâm
  3. chìa khóa
  4. quyết định
  5. mang tính then chốt

Đọc theo tiếng Hàn

관건
gwangeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm mấu chốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.