关注 (關注) nghĩa là gì? guān zhù
Từ tiếng Trung
关注
phồn thể 關注guān zhù · âm Hán Việt từng chữ: quan chú
Nghĩa tiếng Việt
- chú ý đến
- theo dõi sát sao
- theo dõi (trên mạng xã hội)
- quan tâm
- hứng thú
- chú ý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chú ý đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.