AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

关注 (關注) nghĩa là gì? guān zhù

Từ tiếng Trung

关注

phồn thể 關注

guān zhù · âm Hán Việt từng chữ: quan chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. chú ý đến
  2. theo dõi sát sao
  3. theo dõi (trên mạng xã hội)
  4. quan tâm
  5. hứng thú
  6. chú ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chú ý đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.