关怀 (關懷) nghĩa là gì? guān huái
Từ tiếng Trung
关怀
phồn thể 關懷guān huái · âm Hán Việt từng chữ: quan hoài
Nghĩa tiếng Việt
- chăm sóc
- ân cần
- thể hiện sự quan tâm
- quan tâm đến
- chú ý đến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chăm sóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.