AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

关切 (關切) nghĩa là gì? guān qiè

Từ tiếng Trung

关切

phồn thể 關切

guān qiè · âm Hán Việt từng chữ: quan thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết sức quan tâm
  2. lo lắng (về)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hết sức quan tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.