AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

共识 (共識) nghĩa là gì? gòng shí

Từ tiếng Trung

共识

phồn thể 共識

gòng shí · âm Hán Việt từng chữ: cộng thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu biết chung
  2. đồng thuận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu biết chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.