AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

共形 nghĩa là gì? gòng xíng

Từ tiếng Trung

共形

gòng xíng · âm Hán Việt từng chữ: cộng hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép đồng dạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

共形
きょうけい

Từng chữ

Xem “phép đồng dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.