AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

共同基金 nghĩa là gì? gòng tóng jī jīn

Từ tiếng Trung

共同基金

gòng tóng jī jīn · âm Hán Việt từng chữ: cộng đồng cơ kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ tương hỗ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quỹ tương hỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.