共同 nghĩa là gì? gòng tóng
Từ tiếng Trung
共同
gòng tóng · âm Hán Việt từng chữ: cộng đồng
Nghĩa tiếng Việt
- chung
- cùng
- chung sức
- cùng nhau
- hợp tác
Đọc theo tiếng Hàn
공동
gongdong
Tiếng Nhật
共同
きょうどう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.