AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

六氟化硫 nghĩa là gì? liù fú huà liú

Từ tiếng Trung

六氟化硫

liù fú huà liú · âm Hán Việt từng chữ: lục phất hoá lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưu huỳnh hexafluoride

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lưu huỳnh hexafluoride” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.