AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

六合 nghĩa là gì? liù hé

Từ tiếng Trung

六合

liù hé · âm Hán Việt từng chữ: lục hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáu hướng (bắc, nam, đông, tây, trên, dưới)
  2. toàn quốc
  3. vũ trụ
  4. mọi thứ dưới ánh mặt trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

六合
りくごう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.