公转 (公轉) nghĩa là gì? gōng zhuàn
Từ tiếng Trung
公转
phồn thể 公轉gōng zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: công chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- sự quay quanh quỹ đạo
Đọc theo tiếng Hàn
공전
gongjeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự quay quanh quỹ đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.