AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公证处 (公證處) nghĩa là gì? gōng zhèng chù

Từ tiếng Trung

公证处

phồn thể 公證處

gōng zhèng chù · âm Hán Việt từng chữ: công chứng xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng công chứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “văn phòng công chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.