AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公职 (公職) nghĩa là gì? gōng zhí

Từ tiếng Trung

公职

phồn thể 公職

gōng zhí · âm Hán Việt từng chữ: công chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. công vụ
  2. chức vụ công
  3. việc làm trong chính phủ

Đọc theo tiếng Hàn

공직
gongjik

Tiếng Nhật

公職
こうしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.