AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公益事业 (公益事業) nghĩa là gì? gōng yì shì yè

Từ tiếng Trung

公益事业

phồn thể 公益事業

gōng yì shì yè · âm Hán Việt từng chữ: công ích sự nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phục vụ công cộng
  2. công tác phúc lợi
  3. từ thiện
  4. cơ sở xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

공익사업
gongiksaeop

Tiếng Nhật

公益事業
こうえきじぎょう

Từng chữ

Xem “phục vụ công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.