AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公民权 (公民權) nghĩa là gì? gōng mín quán

Từ tiếng Trung

公民权

phồn thể 公民權

gōng mín quán · âm Hán Việt từng chữ: công dân quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền công dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền công dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.