AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公愤 (公憤) nghĩa là gì? gōng fèn

Từ tiếng Trung

公愤

phồn thể 公憤

gōng fèn · âm Hán Việt từng chữ: công phẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phẫn nộ của công chúng
  2. căm phẫn của quần chúng

Đọc theo tiếng Hàn

공분
gongbun

Tiếng Nhật

公憤
こうふん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.