AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公寓楼 (公寓樓) nghĩa là gì? gōng yù lóu

Từ tiếng Trung

公寓楼

phồn thể 公寓樓

gōng yù lóu · âm Hán Việt từng chữ: công ngụ lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. toà nhà chung cư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toà nhà chung cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.