AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

公安

gōng ān · Hán Việt: công an

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Bộ) Công An
  2. an toàn công cộng
  3. công an

Đọc theo tiếng Hàn

공안
gongan

Tiếng Nhật

公安
こうあん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “(Bộ) Công An” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.