AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公司理财 (公司理財) nghĩa là gì? gōng sī lǐ cái

Từ tiếng Trung

公司理财

phồn thể 公司理財

gōng sī lǐ cái · âm Hán Việt từng chữ: công ti lí tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài chính công ty
  2. tài chính doanh nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài chính công ty” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.