公决 (公決) nghĩa là gì? gōng jué
Từ tiếng Trung
公决
phồn thể 公決gōng jué · âm Hán Việt từng chữ: công quyết
Nghĩa tiếng Việt
- quyết định công khai (bằng bỏ phiếu)
- quyết định theo đa số
- quyết định chung
- trưng cầu dân ý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.