公共场所 (公共場所) nghĩa là gì? gōng gòng chǎng suǒ
Từ tiếng Trung
公共场所
phồn thể 公共場所gōng gòng chǎng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: công cộng trường sỡ
Nghĩa tiếng Việt
- nơi công cộng
Đọc theo tiếng Hàn
공공장소
gonggongjangso
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nơi công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.