AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公共事业 (公共事業) nghĩa là gì? gōng gòng shì yè

Từ tiếng Trung

公共事业

phồn thể 公共事業

gōng gòng shì yè · âm Hán Việt từng chữ: công cộng sự nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiện ích công cộng
  2. doanh nghiệp nhà nước
  3. tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

公共事業
こうきょうじぎょう

Từng chữ

Xem “tiện ích công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.