AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公元 nghĩa là gì? gōng yuán

Từ tiếng Trung

公元

gōng yuán · Hán Việt: công nguyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công Nguyên
  2. Kỷ Nguyên Chung
  3. Sau Công Nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Công Nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.