公伤事故 (公傷事故) nghĩa là gì? gōng shāng shì gù
Từ tiếng Trung
公伤事故
phồn thể 公傷事故gōng shāng shì gù · âm Hán Việt từng chữ: công thương sự cố
Nghĩa tiếng Việt
- tai nạn lao động
- chấn thương liên quan đến công việc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tai nạn lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.