AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公 nghĩa là gì? gōng

Từ tiếng Trung

公

gōng · Hán Việt: công

Nghĩa tiếng Việt

  1. công cộng
  2. sở hữu tập thể
  3. chung
  4. quốc tế (ví dụ: hải phận, hệ mét, lịch)
  5. công khai
  6. công bằng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

公
おおやけ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.