八月 nghĩa là gì? Bā yuè
Từ tiếng Trung
八月
Bā yuè · âm Hán Việt từng chữ: bát nguyệt
Nghĩa tiếng Việt
- tháng Tám
- tháng tám (của năm âm lịch)
Đọc theo tiếng Hàn
팔월
palwol
Tiếng Nhật
八月
はちがつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tháng Tám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.