八方 nghĩa là gì? bā fāng
Từ tiếng Trung
八方
bā fāng · âm Hán Việt từng chữ: bát phương
Nghĩa tiếng Việt
- tám hướng của la bàn
- mọi hướng
Đọc theo tiếng Hàn
팔방
palbang
Tiếng Nhật
八方
はっぽう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tám hướng của la bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.