AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

八卦 nghĩa là gì? bā guà

Từ tiếng Trung

八卦

bā guà · âm Hán Việt từng chữ: bát quái

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
  2. tin đồn
  3. nhiều chuyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

八卦
はっけ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.