全长 (全長) nghĩa là gì? quán cháng
Từ tiếng Trung
全长
phồn thể 全長quán cháng · âm Hán Việt từng chữ: toàn trường
Nghĩa tiếng Việt
- tổng chiều dài
- nhịp cầu
Đọc theo tiếng Hàn
전장
jeonjang
Tiếng Nhật
全長
ぜんちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tổng chiều dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.