AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全豹 nghĩa là gì? quán bào

Từ tiếng Trung

全豹

quán bào · âm Hán Việt từng chữ: toàn beo

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn cảnh (tức là toàn bộ tình hình)
  2. bức tranh toàn cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

全豹
ぜんぴょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.