AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全裸 nghĩa là gì? quán luǒ

Từ tiếng Trung

全裸

quán luǒ · âm Hán Việt từng chữ: toàn khoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn khỏa thân
  2. trần như nhộng

Đọc theo tiếng Hàn

전라
jeonra

Tiếng Nhật

全裸
ぜんら · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoàn toàn khỏa thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.