AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全国 (全國) nghĩa là gì? quán guó

Từ tiếng Trung

全国

phồn thể 全國

quán guó · Hán Việt: toàn quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả nước
  2. toàn quốc
  3. toàn quốc gia

Đọc theo tiếng Hàn

전국
jeonguk

Tiếng Nhật

全国
ぜんこく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cả nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.