AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全员 (全員) nghĩa là gì? quán yuán

Từ tiếng Trung

全员

phồn thể 全員

quán yuán · âm Hán Việt từng chữ: toàn viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả nhân viên
  2. toàn bộ nhân sự

Đọc theo tiếng Hàn

전원
jeonwon

Tiếng Nhật

全員
ぜんいん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tất cả nhân viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.