AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全军 (全軍) nghĩa là gì? quán jūn

Từ tiếng Trung

全军

phồn thể 全軍

quán jūn · âm Hán Việt từng chữ: toàn quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ quân đội

Đọc theo tiếng Hàn

전군
jeongun

Tiếng Nhật

全軍
ぜんぐん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “toàn bộ quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.