AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

入户 (入戶) nghĩa là gì? rù hù

Từ tiếng Trung

入户

phồn thể 入戶

rù hù · âm Hán Việt từng chữ: nhập hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào nhà ai đó
  2. được cấp giấy phép cư trú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào nhà ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.