AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

入局 nghĩa là gì? rù jú

Từ tiếng Trung

入局

rù jú · âm Hán Việt từng chữ: nhập cục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia trò chơi
  2. bị lôi cuốn vào
  3. vướng vào một trò lừa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham gia trò chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.