AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

入关 (入關) nghĩa là gì? rù guān

Từ tiếng Trung

入关

phồn thể 入關

rù guān · âm Hán Việt từng chữ: nhập quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào ải
  2. qua hải quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào ải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.