AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兜风 (兜風) nghĩa là gì? dōu fēng

Từ tiếng Trung

兜风

phồn thể 兜風

dōu fēng · âm Hán Việt từng chữ: đâu phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. đón gió
  2. đi dạo hóng gió

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đón gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.