AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兜揽 (兜攬) nghĩa là gì? dōu lǎn

Từ tiếng Trung

兜揽

phồn thể 兜攬

dōu lǎn · âm Hán Việt từng chữ: đâu lãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chào mời (khách hàng)
  2. thu hút
  3. quảng cáo
  4. kêu gọi
  5. chào hàng
  6. đảm nhận (một nhiệm vụ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chào mời (khách hàng)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.