兜揽 (兜攬) nghĩa là gì? dōu lǎn
Từ tiếng Trung
兜揽
phồn thể 兜攬dōu lǎn · âm Hán Việt từng chữ: đâu lãm
Nghĩa tiếng Việt
- chào mời (khách hàng)
- thu hút
- quảng cáo
- kêu gọi
- chào hàng
- đảm nhận (một nhiệm vụ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chào mời (khách hàng)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.