AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兜圈子 nghĩa là gì? dōu quān zi

Từ tiếng Trung

兜圈子

dōu quān zi · âm Hán Việt từng chữ: đâu khuyên tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi vòng vòng
  2. đi lòng vòng
  3. vòng vo
  4. không vào thẳng vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi vòng vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.