AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兜 nghĩa là gì? dōu

Từ tiếng Trung

兜

dōu · Hán Việt: đâu

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi
  2. bao
  3. gói lại hoặc chứa trong túi
  4. di chuyển thành vòng
  5. truyền bá hoặc kêu gọi
  6. chịu trách nhiệm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

兜
かぶと · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “túi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.