AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

党委 (黨委) nghĩa là gì? dǎng wěi

Từ tiếng Trung

党委

phồn thể 黨委

dǎng wěi · âm Hán Việt từng chữ: đảng uỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủy ban đảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủy ban đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.