AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

兑换

phồn thể 兌換

duì huàn · âm Hán Việt từng chữ: tiền hoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển đổi
  2. trao đổi

Đọc theo tiếng Hàn

태환
taehwan

Tiếng Nhật

兌換
だかん

Từng chữ

Xem “chuyển đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.