AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兑 (兌) nghĩa là gì? duì

Từ tiếng Trung

兑

phồn thể 兌

duì · Hán Việt: tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. đổi tiền
  2. trao đổi
  3. thêm (chất lỏng)
  4. pha trộn
  5. một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đầm lầy
  6. ☱

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

兌
だ

Từng chữ

Xem “đổi tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.