兑 (兌) nghĩa là gì? duì
Từ tiếng Trung
兑
phồn thể 兌duì · Hán Việt: tiền
Nghĩa tiếng Việt
- đổi tiền
- trao đổi
- thêm (chất lỏng)
- pha trộn
- một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đầm lầy
- ☱
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
兌
だ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.