AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

免受伤害 (免受傷害) nghĩa là gì? miǎn shòu shāng hài

Từ tiếng Trung

免受伤害

phồn thể 免受傷害

miǎn shòu shāng hài · âm Hán Việt từng chữ: miễn thụ thương hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tránh tổn hại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tránh tổn hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.