AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

免受 nghĩa là gì? miǎn shòu

Từ tiếng Trung

免受

miǎn shòu · âm Hán Việt từng chữ: miễn thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tránh chịu đựng
  2. ngăn ngừa (điều xấu)
  3. bảo vệ khỏi (tổn hại)
  4. miễn nhiễm (truy tố)
  5. tự do (khỏi đau đớn, tổn hại, v.v.)
  6. miễn phạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tránh chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.